Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半休
[Bán Hưu]
はんきゅう
🔊
Danh từ chung
nửa ngày nghỉ; nghỉ nửa ngày
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
休
Hưu
nghỉ ngơi