半人工 [Bán Nhân Công]
はんじんこう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bán thủ công (ví dụ: sản xuất)
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bán thủ công (ví dụ: sản xuất)