半人前 [Bán Nhân Tiền]

はんにんまえ

Danh từ chung

nửa phần

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

thiếu kinh nghiệm; non nớt; kém (công việc); vô dụng; không có năng lực; vô giá trị