Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
午砲
[Ngọ Pháo]
ごほう
🔊
Danh từ chung
pháo hiệu giữa trưa
Hán tự
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
砲
Pháo
súng thần công; súng