千鳥格子 [Thiên Điểu Cách Tử]
ちどりごうし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
họa tiết răng sói
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
họa tiết răng sói