Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千鳥掛け
[Thiên Điểu Quải]
千鳥がけ
[Thiên Điểu]
ちどりがけ
🔊
Danh từ chung
thêu chữ thập
Hán tự
千
Thiên
nghìn
鳥
Điểu
chim; gà
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ