千草 [Thiên Thảo]

千種 [Thiên Chủng]

ちぐさ
ちくさ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chung

nhiều loại cây có hoa

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

xanh nhạt

🔗 千草色

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

đa dạng