Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千篇
[Thiên Thiên]
せんぺん
🔊
Danh từ chung
nhiều tập
Hán tự
千
Thiên
nghìn
篇
Thiên
tập; chương; sách; biên tập; biên soạn