Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千波万波
[Thiên Ba Vạn Ba]
せんぱばんぱ
🔊
Danh từ chung
nhiều sóng; sóng ập đến
Hán tự
千
Thiên
nghìn
波
Ba
sóng; Ba Lan
万
Vạn
mười nghìn