Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千歳鳥
[Thiên Tuổi Điểu]
ちとせどり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
sếu
🔗 鶴
Hán tự
千
Thiên
nghìn
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
鳥
Điểu
chim; gà