Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千枚漬け
[Thiên Mai Tí]
千枚漬
[Thiên Mai Tí]
せんまいづけ
🔊
Danh từ chung
củ cải muối lát
Hán tự
千
Thiên
nghìn
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
漬
Tí
muối dưa; ngâm; làm ẩm; ngâm