Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千日草
[Thiên Nhật Thảo]
せんにちそう
🔊
Danh từ chung
bách nhật hồng
Hán tự
千
Thiên
nghìn
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo