Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千日紅
[Thiên Nhật Hồng]
せんにちこう
🔊
Danh từ chung
bách nhật hồng
Hán tự
千
Thiên
nghìn
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm