Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千慮
[Thiên Lự]
せんりょ
🔊
Danh từ chung
suy nghĩ nhiều
Hán tự
千
Thiên
nghìn
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi