千思万考 [Thiên Tư Vạn Khảo]
せんしばんこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
suy ngẫm sâu sắc; cân nhắc kỹ lưỡng