Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千年間
[Thiên Niên Gian]
せんねんかん
🔊
Danh từ chung
giai đoạn nghìn năm
Hán tự
千
Thiên
nghìn
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian