Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千寿蘭
[Thiên Thọ Lan]
せんじゅらん
🔊
Danh từ chung
Yucca Aloifolia
Hán tự
千
Thiên
nghìn
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan