Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千家
[Thiên Gia]
せんけ
🔊
Danh từ chung
trường phái trà đạo Senke
Hán tự
千
Thiên
nghìn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ