Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千切りキャベツ
[Thiên Thiết]
せんぎりキャベツ
🔊
Danh từ chung
bắp cải thái mỏng
Hán tự
千
Thiên
nghìn
切
Thiết
cắt; sắc bén