千代紙 [Thiên Đại Chỉ]
ちよがみ
Danh từ chung
giấy trang trí với hoa văn hoặc hình vẽ màu sắc (sặc sỡ)
Danh từ chung
giấy trang trí với hoa văn hoặc hình vẽ màu sắc (sặc sỡ)