Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千両箱
[Thiên Lạng Tương]
せんりょうばこ
🔊
Danh từ chung
hộp 1000 ryō
Hán tự
千
Thiên
nghìn
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa