十種競技 [Thập Chủng Cạnh Kĩ]
じっしゅきょうぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
mười môn phối hợp