十牛図 [Thập Ngưu Đồ]
じゅうぎゅうず
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Mười Bức Tranh Chăn Trâu
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Mười Bức Tranh Chăn Trâu