10月 [Nguyệt]

十月 [Thập Nguyệt]

一〇月 [Nhất 〇 Nguyệt]

じゅうがつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

tháng mười

JP: わたし1972年せんきゅうひゃくななじゅうにねん10月じゅうがつ10日とおかまれました。

VI: Tôi sinh ngày 10 tháng 10 năm 1972.

Danh từ chung

tháng mười âm lịch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

十月じゅうがつはじめる。
Lá cây bắt đầu rụng vào tháng Mười.
十月じゅうがつの、あるあさのことだった。
Đó là một buổi sáng của tháng Mười.
今日きょう金曜日きんようび十月じゅうがつ二十日はつかだ。
Hôm nay là thứ Sáu, ngày 20 tháng Mười.
明日あした十月じゅうがつ十日とおか火曜日かようびです。
Ngày mai là ngày mười tháng mười, thứ ba.
結婚式けっこんしき十月じゅうがつまつおこなわれる。
Đám cưới sẽ được tổ chức vào cuối tháng Mười.
多分たぶん十月じゅうがつにはオーストラリアにくことが出来できる。
Có lẽ vào tháng Mười tôi có thể đi Úc.
十月じゅうがつ二十日はつか時半じはんえますか?
Bạn có thể gặp tôi vào lúc hai giờ rưỡi ngày 20 tháng 10 không?
トムは十月じゅうがつ二十日はつかにそれができるとおもっていた。
Tom nghĩ rằng anh ấy có thể làm được vào ngày 20 tháng 10.
一年いちねん十二ヶ月じゅうにかげつとは、一月いちがつ二月にがつ三月さんがつ四月しがつ五月ごがつ六月ろくがつ七月しちがつ八月はちがつ九月くがつ十月じゅうがつ十一月じゅういちがつ十二月じゅうにがつです。
Mười hai tháng trong một năm là: tháng một, tháng hai, tháng ba, tháng tư, tháng năm, tháng sáu, tháng bảy, tháng tám, tháng chín, tháng mười, tháng mười một và tháng mười hai.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 十月
  • Cách đọc: じゅうがつ
  • Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (tháng trong năm)
  • Ý nghĩa cơ bản: Tháng Mười (tháng 10) theo dương lịch hiện hành
  • Viết khác: 10月 (phổ biến trong văn bản thường), 十月 (chữ Hán, trang trọng/điển phạm), じゅうがつ (hiragana)
  • Ghi chú phát âm: Đọc dài じゅう- (không rút gọn thành じゅっ). Âm của 月 trong tên tháng đọc là がつ.
  • Ngôn vực: Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ đời thường đến văn bản hành chính

2. Ý nghĩa chính

十月(じゅうがつ) nghĩa là tháng 10, tức tháng thứ mười trong năm. Dùng để chỉ mốc thời gian theo dương lịch: ví dụ 十月に始まる (bắt đầu vào tháng 10), 十月の予定 (kế hoạch tháng 10).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 十月(じゅうがつ) = tháng 10. Đây là cách bạn cần dùng khi nói về tháng trong năm.
  • 十ヶ月(じゅっかげつ) = mười tháng (khoảng thời gian). Khác hoàn toàn về nghĩa và phát âm (じゅっ- thay vì じゅう-).
  • 十月(とつき) = mười tháng (cách nói cổ/thi ca, thường gặp trong cụm 十月十日(とつきとおか) nói về thai kỳ). Không dùng để chỉ “tháng 10”.
  • 10月十月: cùng nghĩa, chỉ khác cách viết. 10月 dùng nhiều trong đời sống; 十月 thiên về trang trọng, sách vở.
  • 十日(とおか) = ngày mồng 10. Ví dụ 十月十日(じゅうがつとおか) = ngày 10 tháng 10.
  • 旧暦の十月 = 神無月(かんなづき): tên gọi “tháng 10” theo lịch âm truyền thống, không trùng hoàn toàn với tháng 10 dương lịch hiện nay.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mốc thời gian: 十月に + động từ
    Ví dụ: 十月に新学期が始まります。= Học kỳ mới bắt đầu vào tháng 10.
    Chú ý: Trợ từ に có thể lược bỏ trong văn nói: 十月始まります。
  • Bổ nghĩa danh từ: 十月の + danh từ
    Ví dụ: 十月の予定, 十月の気温, 十月のイベント
  • Biểu thị khoảng/điểm trong tháng:
    十月上旬(đầu tháng 10), 十月中旬(giữa tháng 10), 十月下旬(cuối tháng 10), 十月末(cuối tháng 10), 十月中(trong tháng 10), 十月ごろ(khoảng tháng 10), 十月いっぱい(suốt tháng 10)
  • Ngày tháng đầy đủ: 十月十日(じゅうがつとおか), 10月10日. Tránh viết lặp “10月の10日” trừ khi cố ý nhấn mạnh.
  • Văn phong trang trọng: Mở đầu thư tín có thể gặp 十月吉日 (ngày tốt lành trong tháng 10) khi không ghi ngày cụ thể.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Nhóm Từ/biến thể Đọc Ghi chú
Đồng nghĩa/biến thể chữ 10月 じゅうがつ Cách viết bằng số, nghĩa hoàn toàn tương đương 十月.
Liên quan (tháng kề cận) 九月 / 十一月 くがつ / じゅういちがつ Tháng 9 và tháng 11, ngữ cảnh thời gian liên tiếp.
Tên cổ (lịch âm) 神無月 かんなづき “Tháng 10” theo lịch âm; văn hoá dân gian Thần rời đền, riêng Izumo gọi 神在月.
Dễ nhầm 十ヶ月 じゅっかげつ Mười tháng (khoảng thời gian), không phải tháng 10.
Dễ nhầm (cổ) 十月 とつき Mười tháng (cổ/thi ca), chủ yếu trong 十月十日(とつきとおか).
Chủ đề liên quan 秋 / 晩秋 あき / ばんしゅう Mùa thu / cuối thu, thường gắn với 十月 về khí hậu, lễ hội.
Đối nghĩa Không có đối nghĩa trực tiếp cho tên tháng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 構成: (mười) + (tháng; mặt trăng) → “tháng thứ mười”.
  • Kanji : Nghĩa “mười”; Âm On: ジュウ; Âm Kun: とお, と。
  • Kanji : Nghĩa “tháng, mặt trăng”; Âm On: ゲツ/ガツ; Âm Kun: つき。
    Trong tên tháng, 月 đọc là がつ sau số đếm (一月 いちがつ, 二月 にがつ, …, 十月 じゅうがつ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống Nhật Bản, 十月 gắn với không khí mùa thu rõ rệt: lá đỏ (紅葉), lễ hội mùa thu, và nhiều sự kiện thể thao, văn hoá. Lưu ý phân biệt “tháng 10” với “mười tháng” vì dễ nhầm do cùng chữ Hán. Khi viết ngày tháng trong tài liệu, cách chuẩn là “10月10日” hoặc “十月十日”. Trong thư từ trang trọng, công thức “十月吉日” rất tiện khi không muốn cố định ngày. Ngoài ra, cách đọc cổ とつき của 十月 gần như chỉ còn trong văn học hoặc thành ngữ liên quan đến thai kỳ; trong giao tiếp hiện đại, hãy dùng 十ヶ月(じゅっかげつ) để chỉ khoảng mười tháng.

8. Câu ví dụ

  • 十月に日本へ留学します。
    Tôi sẽ du học Nhật vào tháng 10.
  • 十月は紅葉が始まる地域が多いです。
    Tháng 10, nhiều khu vực bắt đầu mùa lá đỏ.
  • 十月の予定を共有していただけますか。
    Anh/chị có thể chia sẻ kế hoạch tháng 10 không?
  • 締め切りは十月中です。
    Hạn chót là trong tháng 10.
  • 会議は十月上旬から中旬にかけて行います。
    Cuộc họp sẽ diễn ra từ đầu đến giữa tháng 10.
  • 今日は10月10日、つまり十月十日です。
    Hôm nay là ngày 10 tháng 10.
  • 十月の終わりごろは朝晩が冷え込みます。
    Cuối tháng 10 sáng tối trở lạnh.
  • 昔は十月を神無月とも呼びました。
    Ngày xưa người ta còn gọi tháng 10 là “Tháng không thần”.
  • 彼は十月生まれです。
    Anh ấy sinh vào tháng 10.
  • (参考)十月(とつき)経って、ようやく結果が出た。
    (Tham khảo) Sau mười tháng mới có kết quả. Lưu ý: 十月 ở đây đọc とつき nghĩa là “mười tháng”, không phải “tháng 10”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 10月 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?