十字砲火 [Thập Tự Pháo Hỏa]
じゅうじほうか
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hỏa lực chéo
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hỏa lực chéo