Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十字火
[Thập Tự Hỏa]
じゅうじか
🔊
Danh từ chung
hỏa lực chéo
Hán tự
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
火
Hỏa
lửa