Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十字架像
[Thập Tự Giá Tượng]
じゅうじかぞう
🔊
Danh từ chung
thánh giá
Hán tự
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
架
Giá
dựng; khung; gắn; hỗ trợ; kệ; xây dựng
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung