十割そば [Thập Cát]

十割蕎麦 [Thập Cát Kiều Mạch]

じゅうわりそば

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

soba làm từ bột kiều mạch

🔗 二八蕎麦