Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十八金
[Thập Bát Kim]
じゅうはちきん
🔊
Danh từ chung
vàng 18 carat
Hán tự
十
Thập
mười
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
金
Kim
vàng