Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十五夜
[Thập Ngũ Dạ]
じゅうごや
🔊
Danh từ chung
đêm trăng rằm
Hán tự
十
Thập
mười
五
Ngũ
năm
夜
Dạ
đêm