Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十二雀
[Thập Nhị Tước]
じゅうにから
🔊
Danh từ chung
chim sẻ liễu
🔗 小雀・こがら
Hán tự
十
Thập
mười
二
Nhị
hai
雀
Tước
chim sẻ