Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十二指腸潰瘍
[Thập Nhị Chỉ Tràng Hội Dương]
じゅうにしちょうかいよう
🔊
Danh từ chung
loét tá tràng
Hán tự
十
Thập
mười
二
Nhị
hai
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng
潰
Hội
nghiền nát; đập vỡ; phá vỡ; tiêu tan
瘍
Dương
sưng; mụn nhọt; khối u