Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十三夜
[Thập Tam Dạ]
じゅうさんや
🔊
Danh từ chung
đêm mười ba
Hán tự
十
Thập
mười
三
Tam
ba
夜
Dạ
đêm