Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十三回忌
[Thập Tam Hồi Kị]
じゅうさんかいき
🔊
Danh từ chung
lễ giỗ lần thứ 12
Hán tự
十
Thập
mười
三
Tam
ba
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
忌
Kị
tang lễ; ghét