十一月革命 [Thập Nhất Nguyệt Cách Mệnh]
じゅういちがつかくめい
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cách mạng Tháng Mười
🔗 十月革命
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cách mạng Đức
🔗 ドイツ革命