11月 [Nguyệt]
十一月 [Thập Nhất Nguyệt]
一一月 [Nhất Nhất Nguyệt]
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
tháng mười một
JP: スピーチコンテストは11月9日に行われた。
VI: Cuộc thi phát biểu đã được tổ chức vào ngày 9 tháng 11.
Danh từ chung
tháng mười một âm lịch
Danh từ chung
tháng mười một
JP: スピーチコンテストは11月9日に行われた。
VI: Cuộc thi phát biểu đã được tổ chức vào ngày 9 tháng 11.
Danh từ chung
tháng mười một âm lịch
十一月(じゅういちがつ) là tên gọi tháng 11 trong năm. Trong tiếng Nhật hiện đại, cách viết bằng chữ số + 月 (11月) phổ biến nhất trong đời sống, báo chí, văn bản hành chính. Dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể trong lịch dương.
| Từ | Loại | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 十一月(じゅういちがつ) | Danh từ | Tháng 11 | Dạng kanji đầy đủ |
| 11月 | Danh từ | Tháng 11 | Dạng số Ả Rập + 月, thông dụng nhất |
| 霜月(しもつき) | Danh từ | Tháng 11 (tên cổ) | Dùng trong văn chương, lễ hội truyền thống |
| 十一日(じゅういちにち) | Danh từ | Ngày 11 | Không nhầm với tháng |
| 十一ヶ月/11か月(じゅういっかげつ) | Danh từ | 11 tháng (thời lượng) | Âm ngắt っ; nghĩa là khoảng thời gian |
| 11月中(じゅういちがつちゅう) | Cụm từ | Trong suốt tháng 11 | Phạm vi thời gian |
| 11月ごろ | Cụm từ | Khoảng tháng 11 | Xấp xỉ, ước chừng |
| 11月いっぱい | Cụm từ | Đến hết tháng 11 | Hạn cuối |
| 10月/12月 | Danh từ | Tháng 10 / Tháng 12 | Tháng liền trước/sau |
| (Đối nghĩa)— | — | Không có đối nghĩa trực tiếp | Tháng là danh mục tuần tự |
Ở Nhật, 十一月 là cuối mùa thu: thời điểm ngắm lá đỏ 紅葉(こうよう) đẹp nhất ở nhiều vùng. Có các ngày lễ như 文化の日 (Ngày Văn hóa, 11月3日) và 勤労感謝の日 (Ngày Cảm tạ Lao động, 11月23日). Trẻ em thường làm lễ 七五三(しちごさん) quanh 11月15日. Trong kinh doanh, đây cũng là giai đoạn khởi động “cuối năm” với nhiều chiến dịch khuyến mãi; cách ghi ngày tháng ưu tiên “11月” để ngắn gọn, nhất quán. Khi học, bạn nên phân biệt rõ 十一月 (tháng) với 十一日 (ngày 11) và 十一ヶ月 (11 tháng – thời lượng) để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết.
Bạn thích bản giải thích này?