Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
匿名配送
[Nặc Danh Phối Tống]
とくめいはいそう
🔊
Danh từ chung
giao hàng ẩn danh
Hán tự
匿
Nặc
ẩn; che chở; bảo vệ
名
Danh
tên; nổi tiếng
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
送
Tống
hộ tống; gửi