匿名化 [Nặc Danh Hóa]
とくめいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ẩn danh hóa (dữ liệu)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ẩn danh hóa (dữ liệu)