医者の不養生 [Y Giả Bất Dưỡng Sinh]
いしゃのふようじょう
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
không thực hành những gì mình giảng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
医者の不養生。
Thầy thuốc tự bệnh.
あの先生タバコで肺がんになったんだって。医者の不養生、そのものだね。
Nghe nói giáo viên đó bị ung thư phổi vì hút thuốc. Đúng là thầy thuốc, bệnh nhân.