Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医籍
[Y Tịch]
いせき
🔊
Danh từ chung
sổ đăng ký bác sĩ
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
籍
Tịch
đăng ký; thành viên