Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医療少年院
[Y Liệu Thiếu Niên Viện]
いりょうしょうねんいん
🔊
Danh từ chung
trại cải tạo y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
院
Viện
viện; đền