Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医用テレメーター
[Y Dụng]
いようテレメーター
🔊
Danh từ chung
máy đo y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
用
Dụng
sử dụng; công việc