医歯薬 [Y Xỉ Dược]
いしやく
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
y tế, nha khoa và dược học
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
y tế, nha khoa và dược học