Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医学生物学
[Y Học Sinh Vật Học]
いがくせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
sinh học y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề