Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医原病
[Y Nguyên Bệnh]
いげんびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh do điều trị
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
病
Bệnh
bệnh; ốm