Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医事法
[Y Sự Pháp]
いじほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
luật y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
事
Sự
sự việc; lý do
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống