Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
区画整理
[Khu Hoạch Chỉnh Lý]
くかくせいり
🔊
Danh từ chung
quy hoạch đô thị
Hán tự
区
Khu
quận; khu vực
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật