区点 [Khu Điểm]
くてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chỉ số hàng và cột của bộ ký tự tiếng Nhật
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chỉ số hàng và cột của bộ ký tự tiếng Nhật