Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
区分所有権
[Khu Phân Sở Hữu Quyền]
くぶんしょゆうけん
🔊
Danh từ chung
quyền sở hữu đơn vị
Hán tự
区
Khu
quận; khu vực
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
所
Sở
nơi; mức độ
有
Hữu
sở hữu; có
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi