Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
区きり子
[Khu Tử]
くきりし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dấu phân cách
Hán tự
区
Khu
quận; khu vực
子
Tử
trẻ em